TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évagination

danh từ giống cái (f)
/e.va.ʒi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

évagination nghĩa là sự nhô ra, sự lòi ra.

Nghĩa của évagination

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự nhô ra, sự lòi ra.

Dạng từ của évagination

Đi với mạo từ: une évagination · l'évagination

Số nhiềuévaginations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evagination

Câu hỏi thường gặp

évagination nghĩa là gì?

évagination (danh từ) nghĩa là sự nhô ra, sự lòi ra.

évagination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évagination (giọng Pháp chuẩn): /e.va.ʒi.na.sjɔ̃/.

évagination là giống đực hay giống cái?

évagination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.