évadé
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.va.de/ giọng máy của trình duyệt
évadé nghĩa là người trốn ra, người vượt ngục.
Nghĩa của évadé
Danh từ · giống đực
- Người trốn ra, người vượt ngục.
Dạng từ của évadé
Đi với mạo từ: un évadé · l'évadé
| Số nhiều | évadés |
| Giống cái | évadée |
| Giống cái số nhiều | évadées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ escaped
- Danh từ escapee, evader
Câu hỏi thường gặp
évadé nghĩa là gì?
évadé (danh từ) nghĩa là người trốn ra, người vượt ngục.
évadé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évadé (giọng Pháp chuẩn): /e.va.de/.
évadé là giống đực hay giống cái?
évadé là danh từ giống đực (dùng với un, le).