TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évadé

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.va.de/ giọng máy của trình duyệt

évadé nghĩa là người trốn ra, người vượt ngục.

Nghĩa của évadé

Danh từ · giống đực

  1. Người trốn ra, người vượt ngục.

Dạng từ của évadé

Đi với mạo từ: un évadé · l'évadé

Số nhiềuévadés
Giống cáiévadée
Giống cái số nhiềuévadées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ escaped
  • Danh từ escapee, evader

Câu hỏi thường gặp

évadé nghĩa là gì?

évadé (danh từ) nghĩa là người trốn ra, người vượt ngục.

évadé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évadé (giọng Pháp chuẩn): /e.va.de/.

évadé là giống đực hay giống cái?

évadé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.