Đau lòng tiếng Pháp là gì?
"đau lòng" trong tiếng Pháp là déchirant (tính từ).
déchirant Tính từ
/de.ʃi.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau lòng, xé ruột.
- Pousser des cris déchirants kêu lên những tiếng đau lòng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đau lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đau lòng tiếng Pháp là gì?
"đau lòng" trong tiếng Pháp là déchirant (tính từ).