TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đau lòng tiếng Pháp là gì?

"đau lòng" trong tiếng Pháp là déchirant (tính từ).

déchirant Tính từ

/de.ʃi.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đau lòng, xé ruột.

  • Pousser des cris déchirants kêu lên những tiếng đau lòng

Xem đầy đủ từ "déchirant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đau lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đau lòng tiếng Pháp là gì?

"đau lòng" trong tiếng Pháp là déchirant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.