déchiré nghĩa là bị rách, bị xé, đau xé, đau lòng.
Nghĩa của déchiré
Tính từ
Bị rách, bị xé.
Đau xé, đau lòng.
Chia xé.
Dạng từ của déchiré
Số nhiều
déchirés
Giống cái
déchirée
Giống cái số nhiều
déchirées
Câu hỏi thường gặp
déchiré nghĩa là gì?
déchiré (tính từ) nghĩa là bị rách, bị xé, đau xé, đau lòng.
déchiré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déchiré (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃi.ʁe/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.