TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déchiré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ʃi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

déchiré nghĩa là bị rách, bị xé, đau xé, đau lòng.

Nghĩa của déchiré

Tính từ

  1. Bị rách, bị xé.
  2. Đau xé, đau lòng.
  3. Chia xé.

Dạng từ của déchiré

Số nhiềudéchirés
Giống cáidéchirée
Giống cái số nhiềudéchirées

Câu hỏi thường gặp

déchiré nghĩa là gì?

déchiré (tính từ) nghĩa là bị rách, bị xé, đau xé, đau lòng.

déchiré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déchiré (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃi.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.