déchirure
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ʃi.ʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt
déchirure nghĩa là chỗ rách.
Nghĩa của déchirure
Danh từ · giống cái
- Chỗ rách (ở áo, ở da thịt...).
Dạng từ của déchirure
Đi với mạo từ: une déchirure · la déchirure
| Số nhiều | déchirures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tear, rip
Câu hỏi thường gặp
déchirure nghĩa là gì?
déchirure (danh từ) nghĩa là chỗ rách.
déchirure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déchirure (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃi.ʁyʁ/.
déchirure là giống đực hay giống cái?
déchirure là danh từ giống cái (dùng với une, la).