TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déchirure

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ʃi.ʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt

déchirure nghĩa là chỗ rách.

Nghĩa của déchirure

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ rách (ở áo, ở da thịt...).

Dạng từ của déchirure

Đi với mạo từ: une déchirure · la déchirure

Số nhiềudéchirures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tear, rip

Câu hỏi thường gặp

déchirure nghĩa là gì?

déchirure (danh từ) nghĩa là chỗ rách.

déchirure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déchirure (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃi.ʁyʁ/.

déchirure là giống đực hay giống cái?

déchirure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.