TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déchirant

/de.ʃi.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déchirant nghĩa là đau lòng, xé ruột.

Nghĩa của déchirant

Tính từ

  1. Đau lòng, xé ruột.
    • Pousser des cris déchirantskêu lên những tiếng đau lòng

Dạng từ của déchirant

Số nhiềudéchirants
Giống cáidéchirante /de.ʃi.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềudéchirantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déchirant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heartbreaking, heartrending, heart-splitting, heartwrenching; agonizing

Câu hỏi thường gặp

déchirant nghĩa là gì?

déchirant (tính từ) nghĩa là đau lòng, xé ruột.

déchirant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déchirant (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃi.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.