déchirant
/de.ʃi.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déchirant nghĩa là đau lòng, xé ruột.
Nghĩa của déchirant
Tính từ
- Đau lòng, xé ruột.
- Pousser des cris déchirantskêu lên những tiếng đau lòng
Dạng từ của déchirant
| Số nhiều | déchirants |
| Giống cái | déchirante /de.ʃi.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | déchirantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déchirant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ heartbreaking, heartrending, heart-splitting, heartwrenching; agonizing
Câu hỏi thường gặp
déchirant nghĩa là gì?
déchirant (tính từ) nghĩa là đau lòng, xé ruột.
déchirant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déchirant (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃi.ʁɑ̃/.