TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déchirement

danh từ giống đực (m)
/de.ʃiʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déchirement nghĩa là sự rách ra, sự đau, sự đau lòng.

Nghĩa của déchirement

Danh từ · giống đực

  1. Sự rách ra.
    • Déchirement d'un habitsự rách áo
  2. Sự đau; sự đau lòng.
    • Déchirement d'entrallesnỗi đau như cắt ruột
    • Déchirement de cœurnỗi đau lòng, nỗi khổ tâm
  3. Sự xâu xé (nhau).
    • Les déchirements politiquesnhững xâu xé về chính trị

Dạng từ của déchirement

Đi với mạo từ: un déchirement · le déchirement

Số nhiềudéchirements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ act of tearing something to pieces

Câu hỏi thường gặp

déchirement nghĩa là gì?

déchirement (danh từ) nghĩa là sự rách ra, sự đau, sự đau lòng.

déchirement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déchirement (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃiʁ.mɑ̃/.

déchirement là giống đực hay giống cái?

déchirement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.