Đau tiếng Pháp là gì?
"đau" trong tiếng Pháp là malade (tính từ), souffrir (nội động từ), douloureux (tính từ).
malade Tính từ
/ma.lad/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ốm, đau, bị bệnh.
- Malade à mourir ốm nặng
- Dent malade răng đau
souffrir Nội động từ
/su.fʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau, đau đớn.
- Souffres-tu beaucoup ? Có đau lắm không?
- Souffrez-vous beaucoup ? Có đau lắm không?
douloureux Tính từ
/du.lu.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau, nhức nhối.
- Mes yeux sont douloureux. Mắt tôi đang bị đau.
- J'ai les yeux douloureux. Mắt tôi đang bị đau.
bobo Danh từ · giống đực
/bo.bo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau.
- On lui a fait bobo người ta đã làm nó đau
mal Danh từ
/mal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau; chứng.
- Jim a glissé sur la route gelée et s'est fait mal. Jim trượt chân trên con đường đóng băng và đã bị đau.
- J'ai mal à la gorge et le nez qui coule. Tôi đau họng và xổ mũi.
douleur Danh từ · giống cái
/du.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nỗi đau đớn, nỗi thống khổ.
- On confond souvent une douleur d'estomac avec une douleur de ventre. Bệnh đau dạ dày thường hay bị nhầm với bệnh đau bụng.
- Quand cette douleur est-elle apparue ? Cơn đau này bắt đầu từ khi nào?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đau tiếng Pháp là gì?
"đau" trong tiếng Pháp là malade (tính từ), souffrir (nội động từ), douloureux (tính từ).