algique
/al.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
algique nghĩa là đau, vì đau.
Nghĩa của algique
Tính từ
- Đau, vì đau.
- Fièvre algiquesốt vì đau
Dạng từ của algique
| Số nhiều | algiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ algic (relating to localised pain); Algic (relating to this language)
Câu hỏi thường gặp
algique nghĩa là gì?
algique (tính từ) nghĩa là đau, vì đau.
algique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của algique (giọng Pháp chuẩn): /al.ʒik/.