TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

algique

/al.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

algique nghĩa là đau, vì đau.

Nghĩa của algique

Tính từ

  1. Đau, vì đau.
    • Fièvre algiquesốt vì đau

Dạng từ của algique

Số nhiềualgiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ algic (relating to localised pain); Algic (relating to this language)

Câu hỏi thường gặp

algique nghĩa là gì?

algique (tính từ) nghĩa là đau, vì đau.

algique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của algique (giọng Pháp chuẩn): /al.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.