TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

algol

danh từ giống đực (m)
/al.ɡɔl/ giọng máy của trình duyệt

algol nghĩa là ngôn ngữ máy tính.

Nghĩa của algol

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ máy tính.

Dạng từ của algol

Đi với mạo từ: un algol · l'algol

Số nhiềualgols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ALGOL

Câu hỏi thường gặp

algol nghĩa là gì?

algol (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ máy tính.

algol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của algol (giọng Pháp chuẩn): /al.ɡɔl/.

algol là giống đực hay giống cái?

algol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.