TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

algonquin

/al.ɡɔ̃.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

algonquin nghĩa là Thuộc bộ tộc Anh-điêng của Canađa mang tên này.

Nghĩa của algonquin

Tính từ

  1. Thuộc bộ tộc Anh-điêng của Canađa mang tên này.

Dạng từ của algonquin

Số nhiềualgonquins
Giống cáialgonquine
Giống cái số nhiềualgonquines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Algonquin language
  • Tính từ Algonquin

Câu hỏi thường gặp

algonquin nghĩa là gì?

algonquin (tính từ) nghĩa là Thuộc bộ tộc Anh-điêng của Canađa mang tên này.

algonquin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của algonquin (giọng Pháp chuẩn): /al.ɡɔ̃.kɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.