TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

algine

danh từ giống cái (f)
/al.ʒin/ giọng máy của trình duyệt

algine nghĩa là angin keo tảo.

Nghĩa của algine

Danh từ · giống cái

  1. Angin keo tảo.

Dạng từ của algine

Đi với mạo từ: une algine · l'algine

Số nhiềualgines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ algin (any of various gelatinous gums derived from algae)

Câu hỏi thường gặp

algine nghĩa là gì?

algine (danh từ) nghĩa là angin keo tảo.

algine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của algine (giọng Pháp chuẩn): /al.ʒin/.

algine là giống đực hay giống cái?

algine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.