alginate
danh từ giống đực (m)
/al.ʒi.nat/ giọng máy của trình duyệt
alginate nghĩa là Anginat.
Nghĩa của alginate
Danh từ · giống đực
- Hóa học Anginat.
Dạng từ của alginate
Đi với mạo từ: un alginate · l'alginate
| Số nhiều | alginates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alginate
Câu hỏi thường gặp
alginate nghĩa là gì?
alginate (danh từ) nghĩa là Anginat.
alginate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alginate (giọng Pháp chuẩn): /al.ʒi.nat/.
alginate là giống đực hay giống cái?
alginate là danh từ giống đực (dùng với un, le).