TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Độc đoán tiếng Pháp là gì?

"độc đoán" trong tiếng Pháp là autoritaire (tính từ).

autoritaire Tính từ

/o.tɔ.ʁi.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độc đoán.

Xem đầy đủ từ "autoritaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc đoán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Độc đoán tiếng Pháp là gì?

"độc đoán" trong tiếng Pháp là autoritaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.