TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Độ tiếng Pháp là gì?

"độ" trong tiếng Pháp là degré (danh từ), environ (phó từ).

degré Danh từ · giống đực

/də.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ.

  • L'eau gèle à zéro degré Celsius. Nước đóng băng ở 0 độ C.
  • Degré de chaleur độ nhiệt

Xem đầy đủ từ "degré": giống, cách chia, thành ngữ →

environ Phó từ

/ɑ̃.vi.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chừng, khoảng, khoảng chừng, chừng độ.

  • Les filles commencent leur puberté aux environs de dix ou onze ans et les garçons autour de onze ou douze. Các bé gái sẽ bước vào tuổi dậy thì vào khoảng độ tuổi 10 -11 tuổi, còn các bé trai thì sẽ vào khoảng độ tuổi 11-12 tuổi.
  • Environ mille personnes chừng độ nghìn người

Xem đầy đủ từ "environ": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Độ tiếng Pháp là gì?

"độ" trong tiếng Pháp là degré (danh từ), environ (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.