Đổi mới tiếng Pháp là gì?
"đổi mới" trong tiếng Pháp là renouveler (ngoại động từ), rénover (ngoại động từ), innovation (danh từ).
renouveler Ngoại động từ
/ʁə.nu.vle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổi mới, thay mới.
- Renouveler le personnel đổi mới nhân viên
- renouveler le matériel thay vật tư mới
rénover Ngoại động từ
/ʁe.nɔ.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổi mới, cách tân.
- Rénover une méthode đổi mới một phương pháp
- rénover l'enseignement cách tân nền giáo dục, cải cách giáo dục
innovation Danh từ · giống cái
/i.nɔ.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đổi mới, sự canh tân.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đổi mới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- innovateurTính từ · Đổi mới, canh tân
- innoverĐộng từ · Đổi mới, canh tân
- novateurTính từ · Đổi mới, canh tân
- rénovateurTính từ · Đổi mới, cách tân, canh tân
- rajeunirNgoại động từ · Đổi mới
- rénovationDanh từ · Sự đổi mới, sự cách tân, sự canh tân
- renouveauDanh từ · Sự đổi mới; đợt mới
- renouvellementDanh từ · Sự đổi mới, sự thay mới
- rajeunissementDanh từ · Sự đổi mới
Câu hỏi thường gặp
Đổi mới tiếng Pháp là gì?
"đổi mới" trong tiếng Pháp là renouveler (ngoại động từ), rénover (ngoại động từ), innovation (danh từ).