TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rajeunissement

danh từ giống đực (m)
/ʁa.ʒœ.nis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rajeunissement nghĩa là sự trẻ lại, sự đổi mới.

Nghĩa của rajeunissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự trẻ lại.
    • La gérontologie et le problème du rajeunissementlão khoa và vấn đề làm trẻ lại
  2. Sự đổi mới.
    • Rajeunissement d'un thèmesự đổi mới một đề tài

Dạng từ của rajeunissement

Đi với mạo từ: un rajeunissement · le rajeunissement

Số nhiềurajeunissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ getting younger; making younger; rejuvenation

Câu hỏi thường gặp

rajeunissement nghĩa là gì?

rajeunissement (danh từ) nghĩa là sự trẻ lại, sự đổi mới.

rajeunissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rajeunissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ʒœ.nis.mɑ̃/.

rajeunissement là giống đực hay giống cái?

rajeunissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.