rajout
danh từ giống đực (m)
/ʁa.ʒu/ giọng máy của trình duyệt
rajout nghĩa là phần thêm nữa, phần thêm.
Nghĩa của rajout
Danh từ · giống đực
- Phần thêm nữa, phần thêm.
- Faire des rajouts à une épreuve d'imprimeriethêm nữa vào một bản in thử
- Maçonnerie de rajoutphần xây thêm
Dạng từ của rajout
Đi với mạo từ: un rajout · le rajout
| Số nhiều | rajouts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ addition
Câu hỏi thường gặp
rajout nghĩa là gì?
rajout (danh từ) nghĩa là phần thêm nữa, phần thêm.
rajout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rajout (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ʒu/.
rajout là giống đực hay giống cái?
rajout là danh từ giống đực (dùng với un, le).