TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rajout

danh từ giống đực (m)
/ʁa.ʒu/ giọng máy của trình duyệt

rajout nghĩa là phần thêm nữa, phần thêm.

Nghĩa của rajout

Danh từ · giống đực

  1. Phần thêm nữa, phần thêm.
    • Faire des rajouts à une épreuve d'imprimeriethêm nữa vào một bản in thử
    • Maçonnerie de rajoutphần xây thêm

Dạng từ của rajout

Đi với mạo từ: un rajout · le rajout

Số nhiềurajouts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ addition

Câu hỏi thường gặp

rajout nghĩa là gì?

rajout (danh từ) nghĩa là phần thêm nữa, phần thêm.

rajout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rajout (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ʒu/.

rajout là giống đực hay giống cái?

rajout là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.