TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renouvellement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.nu.vɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

renouvellement nghĩa là sự đổi mới, sự thay mới, sự ký lại, sự gia hạn.

Nghĩa của renouvellement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đổi mới, sự thay mới.
    • Renouvellement des cellules dans l'organismesự đổi mới tế bào trong cơ thể
  2. Sự ký lại, sự gia hạn.
    • Renouvellement de passeportsự gia hạn hộ chiếu
  3. Sự trở lại định kỳ.
    • Renouvellement des saisonssự trở lại định kỳ của các mùa
  4. Sự gia tăng.
    • Renouvellement d'ordeursự gia tăng nhiệt tình
  5. Tôn giáo Sự chịu lại lệ ban thánh thể.

Dạng từ của renouvellement

Đi với mạo từ: un renouvellement · le renouvellement

Số nhiềurenouvellements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ renewal (act of renewing something)

Câu hỏi thường gặp

renouvellement nghĩa là gì?

renouvellement (danh từ) nghĩa là sự đổi mới, sự thay mới, sự ký lại, sự gia hạn.

renouvellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renouvellement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.nu.vɛl.mɑ̃/.

renouvellement là giống đực hay giống cái?

renouvellement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.