Đỏ tiếng Pháp là gì?
"đỏ" trong tiếng Pháp là écarlate (tính từ), rouge (danh từ).
écarlate Tính từ
/e.kaʁ.lat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỏ mặt tía tai.
rouge Danh từ · giống đực
/ʁuʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỏ.
- Ce chapeau rouge s'accorde bien avec sa robe. Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
- Combien pour ce chapeau rouge ? Cái mũ đỏ này mấy tiền vậy?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đỏ tiếng Pháp là gì?
"đỏ" trong tiếng Pháp là écarlate (tính từ), rouge (danh từ).