TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đỏ tiếng Pháp là gì?

"đỏ" trong tiếng Pháp là écarlate (tính từ), rouge (danh từ).

écarlate Tính từ

/e.kaʁ.lat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỏ mặt tía tai.

Xem đầy đủ từ "écarlate": giống, cách chia, thành ngữ →

rouge Danh từ · giống đực

/ʁuʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỏ.

  • Ce chapeau rouge s'accorde bien avec sa robe. Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
  • Combien pour ce chapeau rouge ? Cái mũ đỏ này mấy tiền vậy?

Xem đầy đủ từ "rouge": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đỏ tiếng Pháp là gì?

"đỏ" trong tiếng Pháp là écarlate (tính từ), rouge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.