jaune
jaune nghĩa là vàng, màu vàng, phẩm vàng, cười gượng.
Nghĩa của jaune
Tính từ
- Vàng.
- Couleur jaunemàu vàng
Danh từ · giống đực
- Màu vàng.
- Phẩm vàng.
- Quần áo (màu) vàng.
- Lòng đỏ (trứng) (cũng jaune d'oeuf).
- être peint en jaunebị vợ cắm sừng
- Người da vàng.
- Đoàn viên công đoàn vàng; công nhân không tham gia đình công; kẻ phá đình công.
Phó từ
- Cười gượng.
Dạng từ của jaune
| Số nhiều | jaunes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jaune
Đồng nghĩa
Họ từ của jaune
Cụm từ, thành ngữ với jaune
- colère jaune — cơn giận đùng đùng, sự điên tiết
- corps jaune — (giải phẫu) thể vàng
- fièvre jaune — (y học) sốt vàng
- ligament jaune — (giải phẫu) dây chằng vàng
- race jaune — chủng tộc da vàng
- syndicat jaune — công đoàn vàng
- jaune d'œuf — Lòng đỏ, tròng đỏ.
Câu ví dụ với jaune
- La porte du bureau est jaune. Cánh cửa của văn phòng có màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #397030
- J'aime le jaune. Tôi thích màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4718464
- Ma mère a acheté un parapluie jaune à mon petit frère. Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #751687
- J'adore les jaunes d’œufs. Tôi thích lòng đỏ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4546795
- Elles sont jaunes. Chúng màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1913542
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ yellow
- Danh từ yellow; yolk (of egg); strikebreaker; pastis
Câu hỏi thường gặp
jaune nghĩa là gì?
jaune (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là vàng, màu vàng, phẩm vàng, cười gượng.
jaune phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jaune (giọng Pháp chuẩn): /ʒon/.