TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jaune

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒon/ giọng máy của trình duyệt

jaune nghĩa là vàng, màu vàng, phẩm vàng, cười gượng.

Nghĩa của jaune

Tính từ

  1. Vàng.
    • Couleur jaunemàu vàng

Danh từ · giống đực

  1. Màu vàng.
  2. Phẩm vàng.
  3. Quần áo (màu) vàng.
  4. Lòng đỏ (trứng) (cũng jaune d'oeuf).
    • être peint en jaunebị vợ cắm sừng
  5. Người da vàng.
  6. Đoàn viên công đoàn vàng; công nhân không tham gia đình công; kẻ phá đình công.

Phó từ

  1. Cười gượng.

Dạng từ của jaune

Số nhiềujaunes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jaune

Đồng nghĩa

Họ từ của jaune

Cụm từ, thành ngữ với jaune

  • colère jaune — cơn giận đùng đùng, sự điên tiết
  • corps jaune — (giải phẫu) thể vàng
  • fièvre jaune — (y học) sốt vàng
  • ligament jaune — (giải phẫu) dây chằng vàng
  • race jaune — chủng tộc da vàng
  • syndicat jaune — công đoàn vàng
  • jaune d'œuf — Lòng đỏ, tròng đỏ.

Câu ví dụ với jaune

  • La porte du bureau est jaune. Cánh cửa của văn phòng có màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #397030
  • J'aime le jaune. Tôi thích màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4718464
  • Ma mère a acheté un parapluie jaune à mon petit frère. Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #751687
  • J'adore les jaunes d’œufs. Tôi thích lòng đỏ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4546795
  • Elles sont jaunes. Chúng màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1913542

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ yellow
  • Danh từ yellow; yolk (of egg); strikebreaker; pastis

Câu hỏi thường gặp

jaune nghĩa là gì?

jaune (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là vàng, màu vàng, phẩm vàng, cười gượng.

jaune phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaune (giọng Pháp chuẩn): /ʒon/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.