TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jaunet

/ʒɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

jaunet nghĩa là hơi vàng, đồng tiền vàng.

Nghĩa của jaunet

Tính từ

  1. Hơi vàng.
    • Fleur jaunettehoa hơi vàng

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật, từ cũ nghĩa cũ Đồng tiền vàng.

Dạng từ của jaunet

Số nhiềujaunets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gold coin

Câu hỏi thường gặp

jaunet nghĩa là gì?

jaunet (tính từ, danh từ) nghĩa là hơi vàng, đồng tiền vàng.

jaunet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaunet (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ.nɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.