TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jaumière

danh từ giống cái (f)
/ʒo.mjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

jaumière nghĩa là lỗ luồn trục lái.

Nghĩa của jaumière

Danh từ · giống cái

  1. Hải Lỗ luồn trục lái (ở đuôi tàu).

Dạng từ của jaumière

Đi với mạo từ: une jaumière · la jaumière

Số nhiềujaumières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jaumière

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rudderpost, rudder post

Câu hỏi thường gặp

jaumière nghĩa là gì?

jaumière (danh từ) nghĩa là lỗ luồn trục lái.

jaumière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaumière (giọng Pháp chuẩn): /ʒo.mjɛʁ/.

jaumière là giống đực hay giống cái?

jaumière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.