jaugeur
danh từ giống đực (m)
/ʒo.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt
jaugeur nghĩa là người đo dung tích, máy đo dung tích.
Nghĩa của jaugeur
Danh từ · giống đực
- Người đo dung tích.
- Máy đo dung tích.
Dạng từ của jaugeur
Đi với mạo từ: un jaugeur · le jaugeur
| Số nhiều | jaugeurs |
| Giống cái | jaugeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gauger
Câu hỏi thường gặp
jaugeur nghĩa là gì?
jaugeur (danh từ) nghĩa là người đo dung tích, máy đo dung tích.
jaugeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jaugeur (giọng Pháp chuẩn): /ʒo.ʒœʁ/.
jaugeur là giống đực hay giống cái?
jaugeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).