écarlate
écarlate nghĩa là màu hồng điều, hồng điều, đỏ mặt tía tai.
Nghĩa của écarlate
Danh từ · giống cái
- Màu hồng điều.
Tính từ
- Hồng điều.
- Manteau écarlateáo khoác hồng điều
- Đỏ mặt tía tai.
Dạng từ của écarlate
Đi với mạo từ: une écarlate · l'écarlate
| Số nhiều | écarlates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écarlate
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scarlet
- Danh từ scarlet (color)
Câu hỏi thường gặp
écarlate nghĩa là gì?
écarlate (danh từ, tính từ) nghĩa là màu hồng điều, hồng điều, đỏ mặt tía tai.
écarlate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écarlate (giọng Pháp chuẩn): /e.kaʁ.lat/.
écarlate là giống đực hay giống cái?
écarlate là danh từ giống cái (dùng với une, la).