TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écarlate

danh từ giống cái (f)
/e.kaʁ.lat/ giọng máy của trình duyệt

écarlate nghĩa là màu hồng điều, hồng điều, đỏ mặt tía tai.

Nghĩa của écarlate

Danh từ · giống cái

  1. Màu hồng điều.

Tính từ

  1. Hồng điều.
    • Manteau écarlateáo khoác hồng điều
  2. Đỏ mặt tía tai.

Dạng từ của écarlate

Đi với mạo từ: une écarlate · l'écarlate

Số nhiềuécarlates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écarlate

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scarlet
  • Danh từ scarlet (color)

Câu hỏi thường gặp

écarlate nghĩa là gì?

écarlate (danh từ, tính từ) nghĩa là màu hồng điều, hồng điều, đỏ mặt tía tai.

écarlate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écarlate (giọng Pháp chuẩn): /e.kaʁ.lat/.

écarlate là giống đực hay giống cái?

écarlate là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.