Định tiếng Pháp là gì?
"định" trong tiếng Pháp là décider (nội động từ), penser (ngoại động từ), destiner (ngoại động từ).
décider Nội động từ
/de.si.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Định, quyết định.
- Il décida d'arrêter de fumer. Anh ta quyết định bỏ thuốc.
- Elle a décidé d'aller en Amérique. Cô ấy đã quyết định đi Mĩ.
penser Ngoại động từ
/pɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Định.
- Penser partir định ra đi
destiner Ngoại động từ
/dɛs.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dự định, định.
- Destiner sa fille à la pédagogie định cho con gái vào ngành sư phạm
- Destiner une somme à l'achat d'un costume định dùng một số tiền mua bộ quần áo
prévoir
/pʁe.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
- J'avais prévu de me rendre à l'étranger. Tôi từng có ý định đi nước ngoài.
- As-tu prévu quelque chose pour demain ? Mai bạn có dự định gì không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Định tiếng Pháp là gì?
"định" trong tiếng Pháp là décider (nội động từ), penser (ngoại động từ), destiner (ngoại động từ).