TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Định tiếng Pháp là gì?

"định" trong tiếng Pháp là décider (nội động từ), penser (ngoại động từ), destiner (ngoại động từ).

décider Nội động từ

/de.si.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định, quyết định.

  • Il décida d'arrêter de fumer. Anh ta quyết định bỏ thuốc.
  • Elle a décidé d'aller en Amérique. Cô ấy đã quyết định đi Mĩ.

Xem đầy đủ từ "décider": giống, cách chia, thành ngữ →

penser Ngoại động từ

/pɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định.

  • Penser partir định ra đi

Xem đầy đủ từ "penser": giống, cách chia, thành ngữ →

destiner Ngoại động từ

/dɛs.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dự định, định.

  • Destiner sa fille à la pédagogie định cho con gái vào ngành sư phạm
  • Destiner une somme à l'achat d'un costume định dùng một số tiền mua bộ quần áo

Xem đầy đủ từ "destiner": giống, cách chia, thành ngữ →

prévoir

/pʁe.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • J'avais prévu de me rendre à l'étranger. Tôi từng có ý định đi nước ngoài.
  • As-tu prévu quelque chose pour demain ? Mai bạn có dự định gì không?

Xem đầy đủ từ "prévoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Định tiếng Pháp là gì?

"định" trong tiếng Pháp là décider (nội động từ), penser (ngoại động từ), destiner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.