TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đỉnh tiếng Pháp là gì?

"đỉnh" trong tiếng Pháp là sommet (danh từ), cime (danh từ).

sommet Danh từ · giống đực

/sɔ.mɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỉnh, chỏm, ngọn.

  • Sommet d'une montagne đỉnh núi
  • Sommet d'un angle (toán học) đỉnh của một góc

Xem đầy đủ từ "sommet": giống, cách chia, thành ngữ →

cime Danh từ · giống cái

/sim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngọn, đỉnh.

  • Cime de la montagne đỉnh núi
  • Cime des arbres ngọn cây

Xem đầy đủ từ "cime": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đỉnh tiếng Pháp là gì?

"đỉnh" trong tiếng Pháp là sommet (danh từ), cime (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.