Đặc tính tiếng Pháp là gì?
"đặc tính" trong tiếng Pháp là caractéristique (danh từ), identité (danh từ), trait (danh từ).
caractéristique Danh từ
/ka.ʁak.te.ʁis.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc tính, đặc trưng.
Xem đầy đủ từ "caractéristique": giống, cách chia, thành ngữ →
identité Danh từ · giống cái
/i.dɑ̃.ti.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh tính, nhân thân (carte d'identité — chứng minh thư)
trait Danh từ · giống đực
/tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nét đặc sắc, nét sắc sảo.
- Les traits de sa nature những nét đặc sắc của bản chất anh ấy
- Style plein de traits sublimes lời văn đầy những nét sắc sảo tuyệt vời
idiosyncrasie Danh từ · giống cái
/i.djo.sɛ̃.kra.zi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc ứng.
Xem đầy đủ từ "idiosyncrasie": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặc tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đặc tính tiếng Pháp là gì?
"đặc tính" trong tiếng Pháp là caractéristique (danh từ), identité (danh từ), trait (danh từ).