TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caractéristique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁak.te.ʁis.tik/ giọng máy của trình duyệt

caractéristique nghĩa là đặc trưng, đặc tính, phần đặc trưng.

Nghĩa của caractéristique

Tính từ

  1. Đặc trưng.
    • Signe caractéristiquedấu hiệu đặc trưng

Danh từ · giống cái

  1. Đặc tính, đặc trưng.
  2. Toán học Phần đặc trưng (của một loga).

Dạng từ của caractéristique

Số nhiềucaractéristiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ characteristic, trait
  • Tính từ characteristic

Câu hỏi thường gặp

caractéristique nghĩa là gì?

caractéristique (tính từ, danh từ) nghĩa là đặc trưng, đặc tính, phần đặc trưng.

caractéristique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caractéristique (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁak.te.ʁis.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.