caractérisé
/ka.ʁak.te.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
caractérisé nghĩa là rõ nét, rõ.
Nghĩa của caractérisé
Tính từ
- Rõ nét, rõ.
- Une rougeole caractériséebệnh sởi rõ nét
Dạng từ của caractérisé
| Số nhiều | caractérisés |
| Giống cái | caractérisée |
| Giống cái số nhiều | caractérisées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ characterized
Câu hỏi thường gặp
caractérisé nghĩa là gì?
caractérisé (tính từ) nghĩa là rõ nét, rõ.
caractérisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caractérisé (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁak.te.ʁi.ze/.