TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caractérisé

/ka.ʁak.te.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt

caractérisé nghĩa là rõ nét, rõ.

Nghĩa của caractérisé

Tính từ

  1. Rõ nét, rõ.
    • Une rougeole caractériséebệnh sởi rõ nét

Dạng từ của caractérisé

Số nhiềucaractérisés
Giống cáicaractérisée
Giống cái số nhiềucaractérisées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ characterized

Câu hỏi thường gặp

caractérisé nghĩa là gì?

caractérisé (tính từ) nghĩa là rõ nét, rõ.

caractérisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caractérisé (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁak.te.ʁi.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.