TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caractérologie

danh từ giống cái (f)
/ka.ʁak.te.ʁɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

caractérologie nghĩa là cá tính học.

Nghĩa của caractérologie

Danh từ · giống cái

  1. Cá tính học.

Dạng từ của caractérologie

Đi với mạo từ: une caractérologie · la caractérologie

Số nhiềucaractérologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ characterology

Câu hỏi thường gặp

caractérologie nghĩa là gì?

caractérologie (danh từ) nghĩa là cá tính học.

caractérologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caractérologie (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁak.te.ʁɔ.lɔ.ʒi/.

caractérologie là giống đực hay giống cái?

caractérologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.