Đầy tớ tiếng Pháp là gì?
"đầy tớ" trong tiếng Pháp là domestique (danh từ), serviteur (danh từ), valet (danh từ).
domestique Danh từ
/dɔ.mɛs.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy tớ, gia nhân.
serviteur Danh từ · giống đực
/sɛʁ.vi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người ở, người làm, đầy tớ.
- Serviteur du peuple đầy tớ nhân dân
valet Danh từ · giống đực
/va.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy tớ, tớ, người hầu.
- Tel maître, tel valet thầy nào tớ nấy
- Valet de chambre anh hầu buồng
larbin Danh từ · giống đực
/laʁ.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy tớ.
laquais Danh từ · giống đực
/la.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy tớ (mặc quần áo riêng).
- insolent comme un laquais rất hỗn
- mentir comme un laquais nói dối như cuội
servante Danh từ · giống cái
/sɛʁ.vɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người ở gái, đầy tớ gái.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầy tớ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầy tớ tiếng Pháp là gì?
"đầy tớ" trong tiếng Pháp là domestique (danh từ), serviteur (danh từ), valet (danh từ).