Đấu tranh tiếng Pháp là gì?
"đấu tranh" trong tiếng Pháp là lutter (nội động từ), bagarrer (nội động từ), combattre (ngoại động từ).
lutter Nội động từ
/ly.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đấu tranh, chống lại.
bagarrer Nội động từ
/ba.ɡa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đấu tranh.
- Bagarrer pour une opinion đấu tranh cho một ý kiến
combattre Ngoại động từ
/kɔ̃.batʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh, chiến đấu với.
- Combattre l'ennemi đánh quân địch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đấu tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đấu tranh tiếng Pháp là gì?
"đấu tranh" trong tiếng Pháp là lutter (nội động từ), bagarrer (nội động từ), combattre (ngoại động từ).