TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đấu tranh tiếng Pháp là gì?

"đấu tranh" trong tiếng Pháp là lutter (nội động từ), bagarrer (nội động từ), combattre (ngoại động từ).

lutter Nội động từ

/ly.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đấu tranh, chống lại.

Xem đầy đủ từ "lutter": giống, cách chia, thành ngữ →

bagarrer Nội động từ

/ba.ɡa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đấu tranh.

  • Bagarrer pour une opinion đấu tranh cho một ý kiến

Xem đầy đủ từ "bagarrer": giống, cách chia, thành ngữ →

combattre Ngoại động từ

/kɔ̃.batʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh, chiến đấu với.

  • Combattre l'ennemi đánh quân địch

Xem đầy đủ từ "combattre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đấu tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đấu tranh tiếng Pháp là gì?

"đấu tranh" trong tiếng Pháp là lutter (nội động từ), bagarrer (nội động từ), combattre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.