Đưa tiếng Pháp là gì?
"đưa" trong tiếng Pháp là présenter (ngoại động từ), mener (ngoại động từ), insérer (ngoại động từ).
présenter Ngoại động từ
/pʁe.zɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa, dâng, trình.
- Présenter un bouquet dâng một bó hoa
- Présenter les lettres de créance trình thư ủy nhiệm
mener Ngoại động từ
/mə.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dắt, dẫn, đưa.
- Ce débat ne nous mènera nulle part. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu.
- Mener un aveugle dắt một người mù
insérer Ngoại động từ
/ɛ̃.se.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lồng, gài, xen, đưa.
- Insérer une clause dans un traité lồng một điều khoản vào hiệp ước
- Insérer dans un cadre lồng vào khung
emmener
/ɑ̃.m(ə).ne/ giọng máy của trình duyệt
- Emmenez Tom dehors. Đưa Tom ra ngoài đi.
- Emmène Tom dehors. Đưa Tom ra ngoài đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đưa tiếng Pháp là gì?
"đưa" trong tiếng Pháp là présenter (ngoại động từ), mener (ngoại động từ), insérer (ngoại động từ).