TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đóng băng tiếng Pháp là gì?

"đóng băng" trong tiếng Pháp là glacer (ngoại động từ), gelé (tính từ), glacé (tính từ).

glacer Ngoại động từ

/ɡla.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm đông, (làm) đóng băng.

  • Froid à glacer les rivières lạnh đến mức làm đóng băng sông ngòi

Xem đầy đủ từ "glacer": giống, cách chia, thành ngữ →

gelé Tính từ

/ʒə.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng băng.

  • Jim a glissé sur la route gelée et s'est fait mal. Jim trượt chân trên con đường đóng băng và đã bị đau.

Xem đầy đủ từ "gelé": giống, cách chia, thành ngữ →

glacé Tính từ

/ɡla.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng băng, lạnh cứng.

Xem đầy đủ từ "glacé": giống, cách chia, thành ngữ →

geler Động từ

/ʒə.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng băng.

  • L'eau gèle à zéro degré Celsius. Nước đóng băng ở 0 độ C.
  • Le lac gèle durant l'hiver. Mặt hồ đóng băng vào mùa đông.

Xem đầy đủ từ "geler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đóng băng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đóng băng tiếng Pháp là gì?

"đóng băng" trong tiếng Pháp là glacer (ngoại động từ), gelé (tính từ), glacé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.