TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đòi tiếng Pháp là gì?

"đòi" trong tiếng Pháp là exiger (ngoại động từ), demander (ngoại động từ), réclamer (ngoại động từ).

exiger Ngoại động từ

/ɛɡ.zi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đòi, đòi hỏi, yêu cầu, yêu sách.

  • La virtuosité exige des années d'exercice quotidien depuis l'enfance. Tài điêu luyện đòi hỏi nhiều năm thực hành hằng ngày từ thuở ấu thơ.
  • Sarah exigea d'être remboursée. Sarah đòi được trả lại tiền.

Xem đầy đủ từ "exiger": giống, cách chia, thành ngữ →

demander Ngoại động từ

/də.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin, cầu xin; đòi, yêu cầu.

  • Demander une faveur cầu xin một ơn huệ
  • Demander à parler xin được nói

Xem đầy đủ từ "demander": giống, cách chia, thành ngữ →

réclamer Ngoại động từ

/ʁe.kla.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đòi, yêu cầu.

  • Réclamer la parole đòi được phát biểu
  • enfant qui réclame sa mère con đòi mẹ

Xem đầy đủ từ "réclamer": giống, cách chia, thành ngữ →

requérir Ngoại động từ

/ʁə.ke.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đòi, yêu cầu.

  • Requérir l'application de la loi yêu cầu áp dụng pháp luật
  • requérir quelqu'un de venir en aide yêu cầu ai cứu giúp

Xem đầy đủ từ "requérir": giống, cách chia, thành ngữ →

sommer Động từ

/sɔ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đòi, yêu cầu.

  • Sommer un débiteur de payer Đòi con nợ phải trả
  • Sommer l'ennemi de se rendre Đòi kẻ thù phải đầu hàng

Xem đầy đủ từ "sommer": giống, cách chia, thành ngữ →

revendiquer Ngoại động từ

/ʁə.vɑ̃.di.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đòi lại, đòi, yêu sách.

  • Revendiquer un droit đời một quyền

Xem đầy đủ từ "revendiquer": giống, cách chia, thành ngữ →

réclamation Danh từ · giống cái

/ʁe.kla.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự yêu sách, sự đòi hỏi.

  • Elever de vives réclamations lên tiếng đòi hỏi mạnh mẽ

Xem đầy đủ từ "réclamation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đòi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đòi tiếng Pháp là gì?

"đòi" trong tiếng Pháp là exiger (ngoại động từ), demander (ngoại động từ), réclamer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.