TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revendication

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.vɑ̃.di.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

revendication nghĩa là sự đòi lại, sự đòi, điều yêu sách.

Nghĩa của revendication

Danh từ · giống cái

  1. Sự đòi lại, sự đòi, sự yêu sách.
  2. Điều yêu sách.
    • Les revendication ouvrièresnhững yêu sách của công nhân

Dạng từ của revendication

Đi với mạo từ: une revendication · la revendication

Số nhiềurevendications

Họ từ của revendication

Cụm từ, thành ngữ với revendication

  • délire de revendicaton — (y học) hoang tưởng bắt đền bồi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ airing of one's demand; claiming of one's identity; an instance of such a demand or claim

Câu hỏi thường gặp

revendication nghĩa là gì?

revendication (danh từ) nghĩa là sự đòi lại, sự đòi, điều yêu sách.

revendication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revendication (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.vɑ̃.di.ka.sjɔ̃/.

revendication là giống đực hay giống cái?

revendication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.