revendication
revendication nghĩa là sự đòi lại, sự đòi, điều yêu sách.
Nghĩa của revendication
Danh từ · giống cái
- Sự đòi lại, sự đòi, sự yêu sách.
- Điều yêu sách.
- Les revendication ouvrièresnhững yêu sách của công nhân
Dạng từ của revendication
Đi với mạo từ: une revendication · la revendication
| Số nhiều | revendications |
Họ từ của revendication
Cụm từ, thành ngữ với revendication
- délire de revendicaton — (y học) hoang tưởng bắt đền bồi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ airing of one's demand; claiming of one's identity; an instance of such a demand or claim
Câu hỏi thường gặp
revendication nghĩa là gì?
revendication (danh từ) nghĩa là sự đòi lại, sự đòi, điều yêu sách.
revendication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revendication (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.vɑ̃.di.ka.sjɔ̃/.
revendication là giống đực hay giống cái?
revendication là danh từ giống cái (dùng với une, la).