revendicatif
/ʁǝ.vɑ̃.di.ka.tif/ giọng máy của trình duyệt
revendicatif nghĩa là đồi, yêu sách.
Nghĩa của revendicatif
Tính từ
- Đồi, yêu sách.
- Mots d'ordre revendicatifskhẩu hiệu yêu sách
Dạng từ của revendicatif
| Số nhiều | revendicatifs |
| Giống cái | revendicative /ʁǝ.vɑ̃.di.ka.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | revendicatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ protest
Câu hỏi thường gặp
revendicatif nghĩa là gì?
revendicatif (tính từ) nghĩa là đồi, yêu sách.
revendicatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revendicatif (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.vɑ̃.di.ka.tif/.