TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revendicatif

/ʁǝ.vɑ̃.di.ka.tif/ giọng máy của trình duyệt

revendicatif nghĩa là đồi, yêu sách.

Nghĩa của revendicatif

Tính từ

  1. Đồi, yêu sách.
    • Mots d'ordre revendicatifskhẩu hiệu yêu sách

Dạng từ của revendicatif

Số nhiềurevendicatifs
Giống cáirevendicative /ʁǝ.vɑ̃.di.ka.tiv/
Giống cái số nhiềurevendicatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ protest

Câu hỏi thường gặp

revendicatif nghĩa là gì?

revendicatif (tính từ) nghĩa là đồi, yêu sách.

revendicatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revendicatif (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.vɑ̃.di.ka.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.