TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đèn tiếng Pháp là gì?

"đèn" trong tiếng Pháp là lampe (danh từ), lumière (danh từ), phare (danh từ).

lampe Danh từ · giống cái

/lɑ̃p/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đèn (lampe de poche — đèn pin)

  • Cette lampe-torche faiblit. Cái đèn pin này ngày càng mờ.
  • Donne-moi ta lampe torche. Đưa tôi cái đèn pin của cậu.

Xem đầy đủ từ "lampe": giống, cách chia, thành ngữ →

lumière Danh từ · giống cái

/ly.mjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đèn đuốc.

  • Appuie sur le bouton vert. Si tu le fais, la lumière s'allumera. Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.
  • Une petite ampoule nue était la seule source de lumière. Một bóng đèn nhỏ không có chao là nguồn ánh sáng duy nhất.

Xem đầy đủ từ "lumière": giống, cách chia, thành ngữ →

phare Danh từ · giống đực

/faʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đèn biển, hải đăng.

Xem đầy đủ từ "phare": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đèn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đèn tiếng Pháp là gì?

"đèn" trong tiếng Pháp là lampe (danh từ), lumière (danh từ), phare (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.