lampe
lampe nghĩa là đèn pin, đèn.
Nghĩa của lampe
Danh từ · giống cái
- Đèn pin, đèn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Je n'aime pas les grosses lampes de bureau.Tôi không thích đèn to để bàn giấy.
- Cette lampe de poche a besoin de deux piles.Cái đèn pin này cần hai cục pin.
Dạng từ của lampe
Đi với mạo từ: une lampe · la lampe
| Số nhiều | lampes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lampe
Đồng nghĩa
Họ từ của lampe
Cụm từ, thành ngữ với lampe
- lampe de poche — Đèn pin.
- lampe torche — Đèn pin.
Câu ví dụ với lampe
- Je n'aime pas les grosses lampes de bureau. Tôi không thích đèn to để bàn giấy.Tatoeba #127461
- Cette lampe de poche a besoin de deux piles. Cái đèn pin này cần hai cục pin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12644168
- Donne-moi ta lampe torche. Đưa tôi cái đèn pin của cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5802133
- Cette lampe-torche faiblit. Cái đèn pin này ngày càng mờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1351785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lamp, light; bulb
Câu hỏi thường gặp
lampe nghĩa là gì?
lampe (danh từ) nghĩa là đèn pin, đèn.
lampe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lampe (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃p/.
lampe là giống đực hay giống cái?
lampe là danh từ giống cái (dùng với une, la).