TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lampas

danh từ giống đực (m)
/lɑ̃.pa/ giọng máy của trình duyệt

lampas nghĩa là bệnh sưng hàm ếch, lụa hoa nổi, vóc.

Nghĩa của lampas

Danh từ · giống đực

  1. Thú y học Bệnh sưng hàm ếch (ngựa).
    • s'arroser le lampas; humecter le lampas(từ cũ, nghĩa cũ) uống rượu
  2. Lụa hoa nổi, vóc.

Dạng từ của lampas

Đi với mạo từ: un lampas · le lampas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lampas

Câu hỏi thường gặp

lampas nghĩa là gì?

lampas (danh từ) nghĩa là bệnh sưng hàm ếch, lụa hoa nổi, vóc.

lampas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lampas (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.pa/.

lampas là giống đực hay giống cái?

lampas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.