lamparo (danh từ) nghĩa là đèn đánh cá, tàu đánh cá.
lamparo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lamparo (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.pa.ʁɔ/.
lamparo là giống đực hay giống cái?
lamparo là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.