TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lampant

/lɑ̃.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

lampant nghĩa là để thắp.

Nghĩa của lampant

Tính từ

  1. Để thắp.
    • Pétrole lampantdầu để thắp, dầu hỏa

Câu hỏi thường gặp

lampant nghĩa là gì?

lampant (tính từ) nghĩa là để thắp.

lampant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lampant (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.pɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.