TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lampadaire

danh từ giống đực (m)
/lɑ̃.pa.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

lampadaire nghĩa là cây đèn.

Nghĩa của lampadaire

Danh từ · giống đực

  1. Cây đèn.

Dạng từ của lampadaire

Đi với mạo từ: un lampadaire · le lampadaire

Số nhiềulampadaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lampadaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ standard lamp; street light

Câu hỏi thường gặp

lampadaire nghĩa là gì?

lampadaire (danh từ) nghĩa là cây đèn.

lampadaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lampadaire (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.pa.dɛʁ/.

lampadaire là giống đực hay giống cái?

lampadaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.