TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camoufle

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

camoufle nghĩa là cây nến, cây đèn.

Nghĩa của camoufle

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Cây nến; cây đèn.

Dạng từ của camoufle

Đi với mạo từ: une camoufle · la camoufle

Câu hỏi thường gặp

camoufle nghĩa là gì?

camoufle (danh từ) nghĩa là cây nến, cây đèn.

camoufle là giống đực hay giống cái?

camoufle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.