TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camouflage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.mu.flaʒ/ giọng máy của trình duyệt

camouflage nghĩa là sự ngụy trang.

Nghĩa của camouflage

Danh từ · giống đực

  1. Sự ngụy trang.

Dạng từ của camouflage

Đi với mạo từ: un camouflage · le camouflage

Số nhiềucamouflages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camouflage

Câu hỏi thường gặp

camouflage nghĩa là gì?

camouflage (danh từ) nghĩa là sự ngụy trang.

camouflage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camouflage (giọng Pháp chuẩn): /ka.mu.flaʒ/.

camouflage là giống đực hay giống cái?

camouflage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.