TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lanterne

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɑ̃.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

lanterne nghĩa là đèn lồng, thắp sáng.

Nghĩa của lanterne

Danh từ · giống cái

  1. Đèn lồng.
  2. Kiến trúc Thắp sáng (tháp lát kính ở nóc nhà, để lấy ánh sáng chiếu phiá trong).
  3. Đèn.
    • Lanterne de projectionđèn chiếu
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Đèn đường phố.

Dạng từ của lanterne

Đi với mạo từ: une lanterne · la lanterne

Số nhiềulanternes

Cụm từ, thành ngữ với lanterne

  • conter des lanternes — (từ cũ, nghĩa cũ) nói chuyện nhảm nhí
  • lanterne rouge — đèn đỏ (dấu hiệu của các nhà thổ cũ; đèn đuôi ô tô; người bét trong cuộc thi)
  • mettre à la lanterne — (sử học) treo cổ lên cột đèn (thời Cách mạng Pháp)
  • oublier d'éclairer sa lanterne — quên mất điểm mấu chốt (khiến người ta không hiểu mình)
  • prendre des vessies pour des lanternes — trông đom đóm ngỡ là bó đuốc, nhầm lẫn kỳ cục
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lantern; street light

Câu hỏi thường gặp

lanterne nghĩa là gì?

lanterne (danh từ) nghĩa là đèn lồng, thắp sáng.

lanterne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lanterne (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.tɛʁn/.

lanterne là giống đực hay giống cái?

lanterne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.