TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ăn xin tiếng Pháp là gì?

"ăn xin" trong tiếng Pháp là mendier (ngoại động từ), quémander (nội động từ), mendiant (danh từ).

mendier Ngoại động từ

/mɑ̃.dje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn xin.

  • Mendier son pain ăn xin bánh; xin cái ăn

Xem đầy đủ từ "mendier": giống, cách chia, thành ngữ →

quémander Nội động từ

/ke.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn xin, ăn mày.

Xem đầy đủ từ "quémander": giống, cách chia, thành ngữ →

mendiant Danh từ · cả hai giống

/mɑ̃.djɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ăn mày, người ăn xin, kẻ hành khất.

Xem đầy đủ từ "mendiant": giống, cách chia, thành ngữ →

gueuse Danh từ · giống cái

/ɡøz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mụ ăn mày, mụ ăn xin.

Xem đầy đủ từ "gueuse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn xin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ăn xin tiếng Pháp là gì?

"ăn xin" trong tiếng Pháp là mendier (ngoại động từ), quémander (nội động từ), mendiant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.