TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mendiant

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɑ̃.djɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mendiant nghĩa là người ăn mày, người ăn xin.

Nghĩa của mendiant

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ăn mày, người ăn xin, kẻ hành khất.
  2. Món tứ quả (món tráng miệng gồm quả vải, quả nho, quả hạnh và quả phi khô) (cũng) les quatre mendiants.

Tính từ

  1. Các dòng tu hành khất.

Dạng từ của mendiant

Số nhiềumendiants
Giống cáimendiante /mɑ̃.djɑ̃t/
Giống cái số nhiềumendiantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a beggar; a traditional Christmas confection, a chocolate disc studded with nuts and dried fruits representing the various mendicant monastic orders; a pastry from Alsace and Franche-Comté

Câu hỏi thường gặp

mendiant nghĩa là gì?

mendiant (danh từ, tính từ) nghĩa là người ăn mày, người ăn xin.

mendiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mendiant (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.djɑ̃/.

mendiant là giống đực hay giống cái?

mendiant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.