TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mendicité

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.di.si.te/ giọng máy của trình duyệt

mendicité nghĩa là sự ăn mày, nghiệp ăn mày.

Nghĩa của mendicité

Danh từ · giống cái

  1. Sự ăn mày; nghiệp ăn mày.
    • Être réduit à la mendicitéphải đi ăn mày

Dạng từ của mendicité

Đi với mạo từ: une mendicité · la mendicité

Số nhiềumendicités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ begging, panhandling

Câu hỏi thường gặp

mendicité nghĩa là gì?

mendicité (danh từ) nghĩa là sự ăn mày, nghiệp ăn mày.

mendicité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mendicité (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.di.si.te/.

mendicité là giống đực hay giống cái?

mendicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.